Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gold brick

/'gouldbrik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chỉ có giá trị bề ngoài; vật lừa dối

thành ngữ

  1. to sell a gold_brick
    • đánh lừa, lừa dối

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...