Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gold-digging

/'gould,digiɳ/

danh từ

  • sự đào mỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự bòn rút tiền (bằng sắc đẹp)
  • (số nhiều) mỏ vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...