Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goldstone

//

* danh từ
  • (khoáng chất) aventurin
Định nghĩa tiếng Anh

n. aventurine spangled densely with fine gold-colored particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...