Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

golf ball

/ɡɔlf bɔ:l/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

golf ball

//

* danh từ
  • (môn đánh gôn) quả bóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...