Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

golf-club

/'gɔlfklʌb/

danh từ

  • gậy đánh gôn
  • câu lạc bộ của những người chơi gôn
Biến thể từ golf-clubs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...