Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

golf-course

//

* danh từ, pl
  • bãi chơi gôn
Biến thể từ golf-courses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...