Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

golfer

/'gɔlfə/ phổ biến #6572
Biến thể từ golfers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

golfer

/'gɔlfə/

danh từ

  • người chơi gôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays the game of golf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...