Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gombeen

/gəm'bi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gombeen

/gəm'bi:n/

danh từ

  • sự cho vay nặng lãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...