Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gondi

/'^ɔndi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gondi

//

* danh từ
  • một ngôn ngữ đra-vi-điên ở Trung ấn-độ
Định nghĩa tiếng Anh

n a Dravidian language spoken by the Gond in south central India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...