Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gonid

//

* danh từ
  • (sinh học) tế bào lục (lục sắc bào); bào tử nội sinh; tế bào sinh sản vô tính

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...