Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goniometry

/,gouni'ɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goniometry

/,gouni'ɔmitri/

danh từ

  • phép đo góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of measuring angles; trigonometry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...