Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gonion

/'^әuni,ɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gonion

//

* danh từ
  • điểm góc hàm dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n the craniometric point on either side at the apex of the lower jaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...