Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gonk

//

* danh từ
  • búp bê hình trứng bằng chất liệu mềm
Biến thể từ gonks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...