Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gonof

/'gɔnəf/

danh từ

  • (từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...