gonorrheal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gonorrheal
//
* tính từ- thuộc bệnh lậu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Gonorrhoeal
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Gonorrhoeal
Đang tải...