Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goober

/'gu:bə/ phổ biến #34741
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goober

/'gu:bə/

danh từ

  • lạc ((cũng) goober pea)
Định nghĩa tiếng Anh

n pod of the peanut vine containing usually 2 nuts or seeds; `groundnut' and `monkey nut' are British terms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...