Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

good breeding

/'gud'bri:diɳ/

danh từ

  • sự có giáo dục, sự lễ độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...