Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

good looks

/'gud'luks/

danh từ số nhiều

  • vẻ đẹp, nét đẹp (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...