Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-fellowship

/,gud'felouʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-fellowship

/,gud'felouʃip/

danh từ

  • tính vui vẻ cởi mở, tính dễ gần
Định nghĩa tiếng Anh

n. Agreeable companionship; companionableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...