Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

good-for-nothing

/'gudfə,nʌθiɳ/

-for-nought) /'gudfənɔ:t/

tính từ

  • vô tích sự, đoảng (người)

danh từ

  • người vô tích sự, người đoảng
Định nghĩa tiếng Anh

s. without merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...