Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-for-nothing

/'gudfə,nʌθiɳ/
Biến thể từ good-for-nothings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-for-nothing

/'gudfə,nʌθiɳ/

-for-nought) /'gudfənɔ:t/

tính từ

  • vô tích sự, đoảng (người)

danh từ

  • người vô tích sự, người đoảng
Định nghĩa tiếng Anh

s. without merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...