Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

good-humored

/'gud'hju:məd/

-humoured) /'gud'hju:məd/

tính từ

  • vui vẻ, vui tính, dễ dãi
Định nghĩa tiếng Anh

s disposed to please

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...