Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

good-naturedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

good-naturedness

//

  • xem good-natured
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cheerful willingness to be obliging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...