Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

good-temperedness

//

  • xem good-tempered
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cheerful willingness to be obliging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...