Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goodliness

/'gudlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goodliness

//

  • xem goodly
Định nghĩa tiếng Anh

n. Beauty of form; grace; elegance; comeliness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...