goodwife
/'gudwaif/ phổ biến #45288
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goodwife
/'gudwaif/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bà chủ nhà; người vợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. The mistress of a house.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The mistress of a house.
Đang tải...