Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #8768

goodwill

/gud'wil/

danh từ

  • thiện ý, thiện chí; lòng tốt
    • people of goodwill: những người có thiện chí
  • (thương nghiệp) khách hàng; sự tín nhiệm (đối với khách hàng)
  • (thương nghiệp) đặc quyền kế nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n (accounting) an intangible asset valued according to the advantage or reputation a business has acquired (over and above its tangible assets)\nn the friendly hope that something will succeed\nn a disposition to kindness and compassion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...