goose-egg
/'gu:seg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goose-egg
/'gu:seg/
danh từ
- trứng ngỗng
- số không (tính điểm trong các trò chơi)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...