Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

goose-quill

/'gu:skwil/

danh từ

  • lông ngỗng ((thường) dùng làm bút)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...