Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gooseherd

/'gu:shə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gooseherd

/'gu:shə:d/

danh từ

  • người chân ngỗng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...