Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goosery

/'^u:sәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goosery

//

* danh từ
  • nơi nuôi ngỗng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place for keeping geese. n. The characteristics or actions of a goose; silliness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...