Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gophering

//

* danh từ
  • sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm
  • sự đào địa đạo
  • sự khai thác bừa bãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...