Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gophering

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gophering

//

* danh từ
  • sự đào đường ngầm; sự đào đường hầm
  • sự đào địa đạo
  • sự khai thác bừa bãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...