Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gopster

/'gɔpstə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đảng viên đảng Cộng hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...