Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goral

/'gɒ:rәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goral

//

* danh từ
  • (động vật) sơn dương goran
Định nghĩa tiếng Anh

n. small goat antelope with small conical horns; of southern Asian mountains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...