gorgeously
phổ biến #28618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gorgeously
//
* phó từ- lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an impressively beautiful manner
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an impressively beautiful manner
Đang tải...