Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28618

gorgeously

//

* phó từ
  • lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an impressively beautiful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...