Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gorgeousness

/'gɔ:dʤəsnis/ phổ biến #45646
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gorgeousness

/'gɔ:dʤəsnis/

danh từ

  • vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, vẻ đẹp đẽ, vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng
  • tính hoa mỹ, tính bóng bảy (văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...