Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45646

gorgeousness

/'gɔ:dʤəsnis/

danh từ

  • vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy, vẻ đẹp đẽ, vẻ tráng lệ, vẻ huy hoàng
  • tính hoa mỹ, tính bóng bảy (văn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...