Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gorger

//

  • xem gorge
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who eats food rapidly and greedily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...