Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39831

gorget

/'gɔ:dʤit/

danh từ

  • (sử học) phần che bọng (của áo giáp)
  • vòng cổ
  • khăn quàng (của phụ nữ)
  • khoang cổ (chim)
Biến thể từ gorgets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. armor plate that protects the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...