Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gorget

/'gɔ:dʤit/ phổ biến #39831
Biến thể từ gorgets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gorget

/'gɔ:dʤit/

danh từ

  • (sử học) phần che bọng (của áo giáp)
  • vòng cổ
  • khăn quàng (của phụ nữ)
  • khoang cổ (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. armor plate that protects the neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...