gorget
/'gɔ:dʤit/
danh từ
- (sử học) phần che bọng (của áo giáp)
- vòng cổ
- khăn quàng (của phụ nữ)
- khoang cổ (chim)
Biến thể từ
gorgets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. armor plate that protects the neck