Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gormless

/'gɔ:mlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gormless

/'gɔ:mlis/

tính từ

  • (thực vật học) ngu xuẩn, vô ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

s (British informal) lacking intelligence and vitality

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...