goshawk
/'gɔshɔ:k/ phổ biến #37520
Biến thể từ
goshawks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goshawk
/'gɔshɔ:k/
danh từ
- (động vật học) chim ó
Định nghĩa tiếng Anh
n. large hawk of Eurasia and North America used in falconry