Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gospeller

/'gɔspələ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gospeller

/'gɔspələ/

danh từ

  • (tôn giáo) người giảng sách phúc âm

thành ngữ

  1. hot gospeller
    • tín đồ Thanh giáo cuồng tín
    • người tuyên truyền hăng hái (của một thuyết gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n a preacher of the Christian gospel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...