gossamery
/'gɔsəmə/
tính từ: (gossamery) /'gɔsəməri/
- mỏng nhẹ như tơ
danh từ
- tơ nhện
- the, sa, vải mỏng
- as light as gossamer: mỏng nhẹ như tơ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like gossamer; flimsy.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Like gossamer; flimsy.
Đang tải...