Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gossoon

/gə'su:n/

danh từ

  • Ai-len đứa bé, thằng bé
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boy; a servant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...