Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gothicism

/'gɔθisizm/

danh từ

  • lối gôtic, kiểu gôtic
  • từ ngữ đặc Gô-tích
  • tính dã man; tính thô lỗ, tính cục cằn
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Gothic idiom.\nn. Conformity to the Gothic style of architecture.\nn. Rudeness of manners; barbarousness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...