Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gotothemovies /goutəðəˈmuː.vi/

v.phr

  • Đi xem phim

ví dụ

They go to the movies every weekend to watch new films. — Họ đi xem phim mỗi cuối tuần để xem phim mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...