Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gouge

/gaudʤ/ GRECollins ★ phổ biến #13329
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gouge

/gaudʤ/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
  • rânh máng; lỗ đục tròn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt

ngoại động từ

  • ((thường) : out) đục bằng, đục máng
  • khoét ra, moi ra, móc ra
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. and edge tool with a blade like a trough for cutting channels or grooves n. the act of gouging v. force with the thumb

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...