goutwater
/'^aut,wɔ:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
goutwater
//
* danh từ- (kỹ thuật) nước mỏ chứa hyđro sunfua
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...