Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

government funding /ˈɡʌvənmənt ˈfʌndɪŋ/

danh từ

  • tiền tài trợ từ chính phủ
    • government funding for education: tài trợ của chính phủ cho giáo dục
    • cut government funding: cắt giảm tài trợ chính phủ
    • rely on government funding: phụ thuộc vào nguồn vốn chính phủ
  • nguồn vốn do chính phủ cung cấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...