Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

government initiative

cụm từ

  • sáng kiến của chính phủ
    • a government initiative to reduce pollution: một sáng kiến của chính phủ nhằm giảm ô nhiễm
    • launch a government initiative: phát động một sáng kiến của chính phủ
    • support a government initiative: ủng hộ một sáng kiến của chính phủ
  • chương trình/đề án do chính phủ khởi xướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...