government initiative
cụm từ
- sáng kiến của chính phủ
- a government initiative to reduce pollution: một sáng kiến của chính phủ nhằm giảm ô nhiễm
- launch a government initiative: phát động một sáng kiến của chính phủ
- support a government initiative: ủng hộ một sáng kiến của chính phủ
- chương trình/đề án do chính phủ khởi xướng