Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

government office

/ˈɡʌvənmənt ˈɒfɪs/

Nghĩa thường dùng

văn phòng chính phủ danh từ

“I need to go to the government office.”Tôi cần đến văn phòng chính phủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...