Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

governmental bodies

cụm từ

  • các cơ quan chính phủ
    • governmental bodies and agencies: các cơ quan và tổ chức chính phủ
    • local governmental bodies: các cơ quan chính quyền địa phương
    • regulatory governmental bodies: các cơ quan quản lý nhà nước
  • các cơ quan nhà nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...